
Khách hàng
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Danh mục dự án
Bộ y tế
Hoàn thành
10/09/2026
Tổng quan dự án
Trong quá trình chuyển đổi số ngành y tế, hạ tầng công nghệ thông tin ngày càng trở thành một phần quan trọng trong hoạt động khám chữa bệnh và quản lý bệnh viện.
Một hệ thống CNTT bệnh viện không chỉ cần máy tính và phần mềm, mà còn phải có hạ tầng mạng ổn định, Wi-Fi có khả năng phục vụ mật độ người dùng cao, hệ thống bảo mật, nguồn điện dự phòng và các thiết bị đầu cuối chuyên dụng.
Đặc biệt, các hệ thống như HIS, LIS, phần mềm quản lý bệnh viện, máy in nhãn xét nghiệm, hệ thống gọi số, thanh toán QR hay chấm công – kiểm soát ra vào đều phụ thuộc vào khả năng kết nối và vận hành ổn định của hạ tầng CNTT.
Xuất phát từ nhu cầu đó, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội triển khai gói mua sắm IB2600397511, với phạm vi cung cấp bao gồm nhiều nhóm thiết bị và dịch vụ nhằm nâng cấp, hoàn thiện hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin.
Theo hồ sơ Mẫu số 02B – Phạm vi cung cấp hàng hóa, giải pháp bao gồm các thiết bị mạng Grandstream và TP-Link, thiết bị Wi-Fi 7 trong nhà và ngoài trời, hệ thống phụ kiện mạng Commscope, PDU, ODF, tủ rack, UPS, dịch vụ triển khai và nghiệm thu hệ thống mạng.
Bên cạnh hạ tầng mạng, dự án còn bao gồm nhóm thiết bị phục vụ trực tiếp hoạt động tại bệnh viện như màn hình gọi số, máy in mã vạch nhãn xét nghiệm, máy in nhiệt phiếu/biên lai, màn hình QR động, đầu đọc vân tay, thiết bị chấm công nhận diện khuôn mặt – vân tay – lòng bàn tay và các thiết bị phụ trợ khác.
Như vậy, đây có thể được xem là một dự án có phạm vi đầu tư đồng bộ hạ tầng CNTT và thiết bị đầu cuối, hướng tới xây dựng nền tảng công nghệ phục vụ hoạt động vận hành bệnh viện.
Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia thể hiện các trường thông tin của gói gồm tên gói thầu, chủ đầu tư, bên mời thầu, lĩnh vực, hình thức lựa chọn, loại hợp đồng, địa điểm và thời gian thực hiện.
Thông tin dự án
Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
Khách hàng | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
Mã E-TBMT | IB2600397511 |
Mã KHLCNT | PL2600226711 |
Lĩnh vực | Hàng hóa |
Hình thức lựa chọn | Chào giá trực tuyến |
Loại hợp đồng | Theo đơn giá |
Địa điểm triển khai | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
Nhóm giải pháp | Hạ tầng mạng, Wi-Fi, bảo mật, nguồn điện và thiết bị CNTT |
Đơn vị triển khai | HPT Tech |
Hồ sơ trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia có mục riêng cho Phạm vi cung cấp và Phạm vi công việc, trong đó các danh mục hàng hóa được xác định theo từng nhóm thiết bị và yêu cầu kỹ thuật.
Lưu ý: Theo yêu cầu của c, bài viết dưới đây không đưa số lượng hàng hóa và giá tiền của gói thầu. Các con số còn lại là thông số kỹ thuật của thiết bị và được giữ để đảm bảo giá trị chuyên môn, SEO và độ chính xác của bài.
Hệ thống hạ tầng mạng và bảo mật
Một trong những nhóm quan trọng nhất của dự án là hệ thống mạng lõi và mạng truy cập.
Hệ thống được xây dựng với các thiết bị chuyển mạch nhiều lớp, firewall/router, switch PoE và hệ thống Wi-Fi thế hệ mới.
Kiến trúc này giúp hình thành nền tảng kết nối cho các thiết bị CNTT được triển khai trong bệnh viện.
1. Thiết bị Firewall kết hợp Router Grandstream
Giải pháp sử dụng thiết bị Grandstream GCC6021 hoặc tương đương với vai trò thiết bị chuyển mạch tích hợp các tính năng Firewall và Router.
Thiết bị đáp ứng các yêu cầu chính:
- 4 cổng SFP+ 10G.
- 8 cổng 2.5G.
- 16 cổng PoE với tổng công suất 370W.
- RAM 4GB.
- Flash 32GB.
- Hỗ trợ SSD.
- Quản lý Web/Cloud.
- DPI.
- IPS.
- IDS.
- SSL.
Thiết bị còn được yêu cầu đi kèm các module quang SFP+ 10G và cáp stack.
Việc tích hợp chức năng Firewall và Router giúp hệ thống có thêm lớp kiểm soát lưu lượng và bảo vệ mạng, đặc biệt quan trọng trong môi trường bệnh viện – nơi hệ thống mạng có thể chứa nhiều nhóm thiết bị và dữ liệu khác nhau.
2. Switch Layer 3 TP-Link
Ở lớp mạng lõi, dự án sử dụng TP-Link S7500-26XF6Y(UN) hoặc tương đương.
Thiết bị hỗ trợ:
- 26 cổng SFP+ 10Gb.
- 6 cổng QSFP28 25Gb.
- OSPF.
- BGP.
- IS-IS.
- VRRP.
- PIM-SM.
- PIM-DM.
- PIM-SSM.
- ECMP.
- PBR.
Đây là nhóm tính năng phù hợp với hệ thống mạng có kiến trúc phức tạp và yêu cầu định tuyến, dự phòng cũng như tối ưu luồng dữ liệu.
Switch L3 còn hỗ trợ quản lý tập trung qua Web hoặc ứng dụng, sử dụng hệ thống nguồn kép và được trang bị các module quang, cáp stack theo yêu cầu của dự án.
3. Switch Layer 2 TP-Link
Ở lớp truy cập, dự án sử dụng TP-Link SG6654X(UN) hoặc tương đương.
Thiết bị hỗ trợ:
- 48 cổng RJ45 Gigabit.
- 6 cổng SFP+ 10G.
- Stacking.
- RIP.
- OSPF.
- ECMP.
- VRRP.
- PIM-DM.
- DHCP Server/Relay.
- Cloud/Web.
- CLI.
- SNMP.
- RMON.
Việc kết hợp Switch L3 và Switch L2 giúp hệ thống mạng được phân tầng rõ ràng, thuận lợi cho quản trị và mở rộng.
4. Switch PoE+ cho Access Point và Camera
Dự án sử dụng TP-Link SG6654XHP(UN) hoặc tương đương cho nhóm thiết bị cần cấp nguồn PoE.
Thiết bị hỗ trợ:
- Cổng RJ45 Gigabit.
- PoE+ 30W/port.
- Tổng công suất PoE lên tới 1440W.
- 6 khe SFP+ 10G.
- Switching Capacity 216Gbps.
- Forwarding Rate 160.7Mpps.
- Stacking tối đa 8 thiết bị.
- Quản lý qua App, Web GUI và CLI.
- SSL/SSH.
- Nguồn dự phòng.
- Hot-swap.
Đây là thành phần quan trọng để triển khai các thiết bị Access Point và camera mà không cần bố trí nguồn điện riêng tại từng vị trí.
Hệ thống Wi-Fi 7 thế hệ mới
Một điểm nổi bật của dự án là việc đưa Wi-Fi 7 vào hệ thống mạng của Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.
So với các hệ thống Wi-Fi thế hệ cũ, Wi-Fi 7 mang lại khả năng khai thác băng thông rộng hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng phục vụ nhiều thiết bị đồng thời tốt hơn.
5. Access Point Wi-Fi 7 trong nhà
Thiết bị sử dụng TP-Link EAP772 hoặc tương đương.
Đây là Access Point Wi-Fi 7 ba băng tần:
- 2.4GHz.
- 5GHz.
- 6GHz.
Thiết bị hỗ trợ:
- Wi-Fi 7 chuẩn BE.
- Uplink 2.5G.
- PoE 802.3at.
- DC 12V/2.5A.
- Kênh 320MHz.
- MLO.
- MRUS.
- Quản lý tập trung Cloud.
Theo yêu cầu kỹ thuật, thiết bị có khả năng phủ sóng khoảng 140m² và hỗ trợ tải cao, phù hợp với các khu vực bệnh viện có mật độ thiết bị và người sử dụng lớn.
Việc triển khai Wi-Fi 7 giúp nâng cấp đáng kể năng lực kết nối không dây, tạo nền tảng cho các thiết bị di động, máy tính bảng, thiết bị nghiệp vụ và các hệ thống IoT trong bệnh viện.
6. Access Point Wi-Fi 7 ngoài trời
Đối với khu vực ngoài trời, dự án sử dụng TP-Link EAP772-Outdoor hoặc tương đương.
Thiết bị hỗ trợ:
- Wi-Fi 7 ba băng tần.
- 2.4GHz.
- 5GHz.
- 6GHz.
- Uplink 2.5G.
- Quản lý tập trung Cloud.
Thiết bị có vùng phủ đa hướng khoảng 300m² và hoạt động trong dải nhiệt độ từ -30°C đến 70°C.
Thiết kế này phù hợp với các khu vực sân, hành lang ngoài trời hoặc những không gian cần kết nối Wi-Fi bên ngoài tòa nhà.
Hệ thống cáp và phụ kiện mạng
Để đảm bảo các thiết bị mạng hoạt động ổn định, dự án còn triển khai đồng bộ hệ thống phụ kiện mạng.
7. Patch Cord và Patch Panel Commscope
Hệ thống sử dụng các loại patch cord và patch panel của Commscope.
Trong đó có:
- Patch cord mạng 2m.
- Patch panel 24 port Cat6 1U.
- Cable manager 1U ngang.
Việc sử dụng hệ thống phụ kiện đồng bộ giúp việc đấu nối trong tủ rack gọn gàng hơn, thuận tiện cho bảo trì và quản lý hệ thống.
8. Hệ thống PDU
Dự án sử dụng PDU phục vụ phân phối nguồn điện trong tủ rack.
Thiết bị được yêu cầu có khả năng:
- Đo dòng điện.
- 16A.
- 8 cổng.
- Thiết kế phù hợp cho hệ thống rack.
PDU giúp quản lý nguồn điện cung cấp cho các thiết bị đặt trong tủ rack, từ đó nâng cao tính tổ chức và an toàn của hệ thống.
9. Hệ thống ODF quang
Hệ thống mạng còn bao gồm ODF quang với nhiều cấu hình khác nhau, phục vụ kết nối và quản lý cáp quang.
Các loại ODF trong hồ sơ gồm:
- ODF 16FO 1U.
- ODF 60–72FO 2U.
- Patch cord quang LC-LC 2m đôi.
Việc triển khai ODF giúp tổ chức các tuyến cáp quang tập trung, thuận tiện cho đấu nối, bảo trì và kiểm tra.
10. Hàn nối và đo kiểm cáp quang
Dự án bao gồm cả nhân công hàn quang và đo kiểm quang.
Công việc sử dụng thiết bị đo chuyên dụng như Fluke OFP-100-Q hoặc tương đương.
Quy trình bao gồm:
- Hàn nối cáp quang.
- Kiểm tra chất lượng mối hàn.
- Đo kiểm tuyến quang.
- Đánh giá chất lượng tín hiệu.
- Hoàn thiện các đầu nối.
Đây là bước quan trọng nhằm đảm bảo hệ thống backbone quang đáp ứng yêu cầu trước khi đưa vào vận hành.
Tủ rack và hệ thống nguồn dự phòng
Để hoàn thiện hạ tầng vật lý, dự án sử dụng tủ rack treo tường và UPS.
11. Tủ rack 27U
Tủ rack có cấu hình:
- Chiều cao 27U.
- Độ sâu 600mm.
- Kích thước khoảng 1400 × 600 × 600mm.
- Cửa lưới có khóa.
- Quạt làm mát.
- Ổ cắm nhiều chấu.
Tủ rack được sử dụng để bố trí các thiết bị mạng, PDU và các thành phần hạ tầng liên quan.
Thiết kế cửa lưới giúp hỗ trợ thông gió, trong khi hệ thống khóa giúp kiểm soát việc tiếp cận thiết bị.
12. UPS Online 3KVA Rackmount
Dự án còn trang bị UPS Online Double Conversion 3KVA/2700W dạng Rackmount 2U.
UPS có:
- Công nghệ Online Double Conversion.
- Công suất 3KVA/2700W.
- Dạng rackmount 2U.
- Màn hình LCD.
- Khả năng quản lý qua mạng.
UPS đóng vai trò cung cấp nguồn điện dự phòng cho thiết bị mạng, giúp hạn chế ảnh hưởng của sự cố mất điện hoặc biến động nguồn điện.
Đây là thành phần đặc biệt quan trọng khi hệ thống mạng bệnh viện cần duy trì hoạt động liên tục.
Dịch vụ triển khai và nghiệm thu hệ thống mạng
Một điểm đáng chú ý của gói thầu là không chỉ cung cấp thiết bị mà còn có hạng mục dịch vụ triển khai và nghiệm thu hệ thống.
Phạm vi gồm:
- Triển khai mạng.
- Cài đặt.
- Cấu hình.
- VLAN.
- ACL.
- QoS.
- Firewall.
- IPS.
- SDN.
- HA.
- Kiểm tra HA.
- Nghiệm thu hệ thống.
- Bảo hành dịch vụ.
Điều này cho thấy dự án được định hướng theo mô hình giải pháp tổng thể, trong đó thiết bị sau khi được cung cấp phải được cấu hình và tích hợp thành hệ thống vận hành thực tế.
Hệ thống thiết bị phục vụ gọi số và vận hành bệnh viện
Bên cạnh hạ tầng mạng, dự án còn triển khai các thiết bị đầu cuối phục vụ trực tiếp cho hoạt động của bệnh viện.
Một trong số đó là màn hình gọi số Dell Pro E2225HSM hoặc tương đương.
Thiết bị có:
- Màn hình khoảng 22 inch.
- Độ phân giải Full HD 1920 × 1080.
- Tần số quét 100Hz.
- Tấm nền VA.
- Độ tương phản 3000:1.
- Độ sáng 250 nits.
- Thời gian phản hồi 5ms ở Fast Mode.
- Góc nhìn 178° ngang/dọc.
- Độ phủ màu 72% NTSC.
Thiết bị được tích hợp với các phụ kiện như dây HDMI, VGA, khung treo VESA và Wallplate HDMI.
Màn hình phục vụ hệ thống gọi số giúp người bệnh dễ dàng theo dõi thứ tự và vị trí phục vụ.
Máy in mã vạch nhãn xét nghiệm
Một hạng mục có ý nghĩa trực tiếp với hoạt động chuyên môn là máy in mã vạch nhãn xét nghiệm Gainscha GA-3406TP hoặc tương đương.
Thiết bị được thiết kế để in:
- Nhãn mẫu xét nghiệm.
- Tem thuốc tại quầy dược.
- Tem phục vụ phòng khám.
- Các loại nhãn nghiệp vụ khác.
Máy hỗ trợ tích hợp với HIS/LIS.
Các đặc điểm kỹ thuật chính gồm:
- Công nghệ in nhiệt chuyển và nhiệt trực tiếp.
- Độ phân giải 300dpi.
- Tốc độ in tối đa 152mm/s.
- Khổ in tối đa 104mm.
- Hỗ trợ TSPL.
- EPL.
- ZPL.
- ZPL II.
- DPL.
- USB.
- USB Host.
- RS-232.
- Ethernet 10/100.
Việc đưa máy in mã vạch vào hệ thống giúp hỗ trợ quá trình định danh mẫu xét nghiệm và các nghiệp vụ liên quan, giảm nguy cơ nhầm lẫn trong quá trình xử lý.
Máy in nhiệt phiếu và biên lai
Dự án sử dụng máy in nhiệt Xprinter XP-Q807K-UW hoặc tương đương.
Thiết bị hỗ trợ:
- In nhiệt trực tiếp.
- Khổ giấy 80mm và 76mm.
- Tốc độ in từ 250mm/s.
- Auto Cutter.
- USB 2.0.
- ESC/POS.
Thiết bị phù hợp với các nghiệp vụ in phiếu, biên lai hoặc tài liệu dạng nhiệt tại các khu vực giao dịch.
Màn hình hiển thị QR động
Dự án còn có thiết bị màn hình hiển thị mã QR động APOS QR01 hoặc tương đương.
Thiết bị được sử dụng để hiển thị mã QR thanh toán tại quầy.
Thông số gồm:
- CPU bảo mật 32-bit.
- Màn hình LCD 2.4 inch.
- Độ phân giải 240 × 320.
- USB.
- Nguồn 5V/1A.
- Kích thước nhỏ gọn.
Việc tích hợp thiết bị hiển thị QR góp phần hỗ trợ quá trình thanh toán điện tử, phù hợp với xu hướng số hóa dịch vụ tại các cơ sở y tế.
Giải pháp sinh trắc học
Một nhóm thiết bị khác trong dự án là các thiết bị nhận diện sinh trắc học.
Đầu đọc vân tay
Thiết bị ZKTeco ZK9500 hoặc tương đương hỗ trợ:
- Độ phân giải 500dpi.
- USB Plug-and-Play.
- Tiêu chuẩn FBI/FAP20.
- SDK phục vụ tích hợp HIS.
Thiết bị có thể được sử dụng cho các hệ thống cần xác thực người dùng bằng vân tay và tích hợp với phần mềm nghiệp vụ.
Máy chấm công nhận diện khuôn mặt, vân tay và lòng bàn tay
Dự án sử dụng ZKTeco SpeedFace V5L(P) hoặc tương đương.
Thiết bị hỗ trợ đồng thời:
- Nhận diện khuôn mặt.
- Nhận diện vân tay.
- Nhận diện lòng bàn tay.
Thiết bị có màn hình cảm ứng 5 inch, camera 2MP và khả năng kết nối:
- TCP/IP.
- ADMS.
- Wiegand.
- RS485.
Ngoài chức năng chấm công, thiết bị còn hỗ trợ kết nối với:
- Khóa cửa.
- Cảm biến.
- Nút khẩn cấp.
- Đầu đọc phụ.
- Hệ thống báo động.
Nhờ đó, thiết bị có thể được tích hợp vào hệ thống kiểm soát nhân sự và kiểm soát truy cập.
Ổ đĩa quang ngoài
Dự án cũng trang bị ổ đĩa quang ngoài hỗ trợ đọc/ghi DVD/CD thông qua USB Type-C hoặc Type-A.
Thiết bị hỗ trợ:
- Đọc DVD 8X.
- Đọc CD 24X.
- Ghi DVD±R.
- Hỗ trợ DVD hai lớp.
- Hỗ trợ M-DISC.
- Tương thích Windows và macOS.
Đây là thiết bị phụ trợ phục vụ các nhu cầu đọc và sao lưu dữ liệu bằng phương tiện quang trong một số trường hợp cần thiết.
Giải pháp tổng thể HPT Tech triển khai
Với phạm vi rộng của dự án, HPT Tech triển khai theo hướng tích hợp nhiều lớp công nghệ thành một hệ thống thống nhất.
Lớp 1 – Kết nối mạng
Bao gồm:
Firewall/Router → Switch L3 → Switch L2 → Switch PoE → Access Point
Đây là nền tảng kết nối chính cho toàn bộ hệ thống.
Lớp 2 – Kết nối quang
Bao gồm:
ODF → Patch cord quang → Module quang → Backbone
Hệ thống này đảm bảo kết nối tốc độ cao giữa các khu vực mạng.
Lớp 3 – Wi-Fi
Hệ thống Wi-Fi 7 ba băng tần được triển khai với Access Point trong nhà và ngoài trời.
Điều này giúp mở rộng vùng phủ và đáp ứng nhu cầu truy cập không dây tại bệnh viện.
Lớp 4 – Nguồn điện và tủ rack
Bao gồm:
Tủ rack → PDU → UPS → Thiết bị mạng
Giải pháp giúp bảo vệ và duy trì hoạt động cho các thiết bị mạng quan trọng.
Lớp 5 – Thiết bị nghiệp vụ
Hệ thống mạng cung cấp nền tảng kết nối cho:
- Màn hình gọi số.
- Máy in mã vạch.
- Máy in nhiệt.
- QR động.
- Đầu đọc vân tay.
- Máy chấm công sinh trắc học.
Qua đó tạo ra một hệ thống CNTT có khả năng phục vụ đồng thời hạ tầng kỹ thuật và hoạt động nghiệp vụ.
Quy trình triển khai dự án
1. Khảo sát hiện trạng
HPT Tech khảo sát hạ tầng hiện hữu để xác định:
- Hệ thống mạng hiện tại.
- Vị trí tủ rack.
- Tuyến cáp quang.
- Vị trí Access Point.
- Các khu vực cần phủ sóng.
- Hệ thống nguồn.
- Các thiết bị đầu cuối cần kết nối.
2. Thiết kế kiến trúc mạng
Dựa trên hiện trạng, đội ngũ kỹ thuật xây dựng phương án:
- Phân tầng mạng.
- Thiết kế mạng lõi.
- Thiết kế mạng truy cập.
- Phân vùng VLAN.
- Chính sách ACL.
- QoS.
- Firewall/IPS.
- HA.
- Wi-Fi.
- Backbone quang.
3. Lắp đặt hạ tầng
Tiến hành:
- Lắp tủ rack.
- Lắp switch.
- Lắp PDU.
- Lắp UPS.
- Lắp Access Point.
- Đấu nối quang.
- Hàn quang.
- Đo kiểm.
- Hoàn thiện patch panel và cable manager.
4. Cấu hình hệ thống
Hệ thống được cấu hình theo kiến trúc thiết kế.
Các nội dung gồm:
- VLAN.
- ACL.
- QoS.
- Firewall.
- IPS.
- SDN.
- HA.
- Quản lý Cloud.
- Wi-Fi.
- Routing.
5. Tích hợp thiết bị nghiệp vụ
Các thiết bị đầu cuối được kết nối vào hạ tầng:
- Máy in mã vạch.
- Máy in nhiệt.
- Màn hình gọi số.
- QR động.
- Thiết bị sinh trắc học.
Mục tiêu là đảm bảo thiết bị có thể hoạt động đúng với hệ thống phần mềm và quy trình nghiệp vụ.
6. Kiểm thử và nghiệm thu
Hệ thống được kiểm tra:
- Kết nối mạng.
- Tốc độ đường truyền.
- VLAN.
- Routing.
- Firewall.
- IPS.
- HA.
- Wi-Fi.
- Backbone quang.
- UPS.
- Thiết bị đầu cuối.
Sau khi hoàn thành kiểm thử, hệ thống được nghiệm thu và bàn giao.
Giá trị của dự án đối với Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Việc đầu tư đồng bộ hạ tầng CNTT mang lại nhiều giá trị cho hoạt động bệnh viện.
Hạ tầng mạng mạnh hơn
Hệ thống Switch L3, L2 và PoE tạo thành kiến trúc mạng phân tầng, thuận tiện cho quản lý và mở rộng.
Wi-Fi hiện đại
Wi-Fi 7 ba băng tần giúp nâng cao năng lực kết nối không dây, đặc biệt tại các khu vực có mật độ người sử dụng cao.
Tăng cường bảo mật
Firewall, IPS, IDS, ACL và các cơ chế quản lý mạng giúp tăng cường khả năng kiểm soát truy cập.
Hỗ trợ hệ thống HIS/LIS
Các thiết bị như máy in mã vạch và đầu đọc vân tay có khả năng tích hợp với hệ thống nghiệp vụ bệnh viện.
Hỗ trợ số hóa thanh toán
Màn hình QR động giúp hỗ trợ thanh toán điện tử tại các quầy dịch vụ.
Nâng cao trải nghiệm người bệnh
Hệ thống màn hình gọi số giúp quá trình tiếp nhận và phục vụ người bệnh rõ ràng, thuận tiện hơn.
Đảm bảo tính liên tục
UPS và hệ thống nguồn dự phòng giúp hạn chế ảnh hưởng của sự cố nguồn điện tới các thiết bị mạng.
HPT Tech – Đồng hành triển khai hạ tầng CNTT bệnh viện
Với những dự án có phạm vi lớn như hệ thống CNTT bệnh viện, việc lựa chọn một đơn vị có khả năng triển khai đồng bộ có ý nghĩa rất quan trọng.
HPT Tech cung cấp giải pháp từ:
Khảo sát → Thiết kế → Tư vấn thiết bị → Cung cấp → Lắp đặt → Cấu hình → Tích hợp → Kiểm thử → Nghiệm thu → Bảo hành
Các nhóm giải pháp HPT Tech có thể triển khai gồm:
- Hạ tầng mạng doanh nghiệp.
- Hệ thống mạng bệnh viện.
- Firewall.
- Router.
- Switch L2/L3.
- Switch PoE.
- Wi-Fi doanh nghiệp.
- Wi-Fi 6/7.
- Hệ thống cáp quang.
- Tủ rack.
- UPS.
- Thiết bị CNTT.
- Máy in mã vạch.
- Thiết bị gọi số.
- Thiết bị sinh trắc học.
- Giải pháp tích hợp HIS/LIS.
- Thiết bị phục vụ chuyển đổi số.
HPT Tech cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ CQ/CO, giải pháp an toàn – bảo mật, triển khai đúng tiến độ và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi. Đây cũng là những cam kết được HPT Tech công bố trên trang dự án của doanh nghiệp.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HPT
Hotline / Zalo: 0918 87 14 14
Email: bach.pv@hpttech.vn
Website: hpttech.vn
Trụ sở: SB04 Vinhomes Marina, phường An Biên, TP. Hải Phòng



